Từ vựng
Ngữ pháp
Ôn tập
Bảng chữ cái
Giao tiếp
Đăng nhập
Trình độ N5
⭐
0
điểm
☁
☁
Cùng đi nào!
🚩
✿ · ✿ · ✿ · ✿ · ✿
CÂU 1/10
Chọn nghĩa đúng
N1 (địa điểm) に N2 があります・います
A
ở địa điểm
B
bằng ,trên
C
Hãy làm ~, Vui lòng làm ~
D
Cách chia phủ định ない nhóm 2